Herhangi bir kelime yazın!

"cry over spilled milk" in Vietnamese

khóc tiếc việc đã quabuồn vì chuyện đã xảy ra

Definition

Một sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi, mà cứ tiếc nuối hay buồn phiền về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật trong giao tiếp, để khuyên ai đó đừng buồn hay tiếc nuối chuyện đã qua. Hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't cry over spilled milk; just move on and try again.

Đừng **khóc tiếc việc đã qua**; hãy tiếp tục và thử lại.

It's no use to cry over spilled milk after the test is over.

Sau khi kiểm tra xong, **khóc tiếc việc đã qua** cũng chẳng ích gì.

She told him not to cry over spilled milk when he lost his wallet.

Cô ấy bảo anh đừng **khóc tiếc việc đã qua** khi bị mất ví.

I know the project failed, but let's not cry over spilled milk—we have to focus on the next step.

Tôi biết dự án thất bại rồi, nhưng đừng **khóc tiếc việc đã qua**—hãy tập trung cho bước tiếp theo.

You forgot your umbrella again? Oh well, no point in crying over spilled milk.

Em lại quên ô nữa à? Thôi, không cần **khóc tiếc việc đã qua** đâu.

My phone broke, but I'm not going to cry over spilled milk—I'll just buy a new one.

Điện thoại tôi hỏng rồi, nhưng tôi sẽ không **khóc tiếc việc đã qua**—tôi sẽ mua cái mới.