Herhangi bir kelime yazın!

"crushed" in Vietnamese

bị nghiền nátbị tổn thương sâu sắc (cảm xúc)

Definition

'Crushed' chỉ thứ gì đó bị ép hoặc nghiền nát đến mức vỡ vụn hoặc biến dạng. Nó cũng dùng để chỉ người cảm thấy rất đau buồn, thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'crushed ice', 'crushed tomatoes'. Với cảm xúc, 'I was crushed' chỉ nỗi buồn sâu sắc hơn 'buồn'. Không nhầm với 'crush' nghĩa là thích ai đó.

Examples

The can was crushed under the car tire.

Lon bị lốp xe cán qua nên đã bị **nghiền nát**.

We put crushed ice in the drink.

Chúng tôi cho đá **nghiền** vào đồ uống.

She felt crushed after the test results.

Cô ấy cảm thấy **suy sụp** sau kết quả kiểm tra.

I was crushed when they said I didn't get the job.

Tôi đã **suy sụp** khi nghe tin mình không được nhận việc.

The box arrived crushed, so I asked for a replacement.

Hộp bị giao đến trong tình trạng **bị bóp méo**, nên tôi đã yêu cầu đổi lại.

He looked absolutely crushed after the breakup.

Sau khi chia tay, anh ấy trông hoàn toàn **suy sụp**.