"crusading" in Vietnamese
Definition
Chủ động và nhiệt tình đấu tranh hoặc hành động vì một lý do, thường nhằm mục tiêu thay đổi xã hội hay chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong trường hợp bảo vệ công lý hoặc cải cách ('crusading journalist'), mang sắc thái tích cực nhưng có thể hơi quá nhiệt hoặc ám chỉ sự quyết liệt.
Examples
She is crusading for children's rights.
Cô ấy đang **đấu tranh** cho quyền trẻ em.
The group is crusading against pollution.
Nhóm này đang **vận động** chống ô nhiễm.
He spent years crusading for equal pay.
Anh ấy đã **đấu tranh** nhiều năm cho việc trả lương công bằng.
Many journalists are crusading to expose corruption these days.
Ngày nay, nhiều nhà báo đang **đấu tranh** để phơi bày tham nhũng.
They've been crusading for better healthcare for a decade.
Họ đã **đấu tranh** cho chăm sóc sức khỏe tốt hơn suốt một thập kỷ.
Linda is always crusading for some new cause—she never gives up!
Linda lúc nào cũng **vận động** cho những mục tiêu mới—cô ấy không bao giờ bỏ cuộc!