"crunk" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng miêu tả trạng thái cực kỳ sôi động, hào hứng, đặc biệt hay dùng cho bầu không khí tiệc tùng hoặc nhạc hip hop.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cảnh không trang trọng, thường gặp trong hip hop hay tiệc tùng. Không nhầm với 'drunk'—'crunk' diễn tả sự hào hứng, năng lượng cao, tích cực.
Examples
This party is so crunk!
Bữa tiệc này thật sự quá **crunk**!
The club got crunk after midnight.
Sau nửa đêm, câu lạc bộ trở nên cực kỳ **crunk**.
People felt crunk when the DJ played hip hop.
Khi DJ chơi nhạc hip hop, mọi người đều cảm thấy **crunk**.
We went out last night and things got totally crunk.
Tối qua chúng tôi ra ngoài và mọi thứ trở nên hoàn toàn **crunk**.
This song always gets the crowd crunk at concerts.
Bài hát này luôn làm đám đông **crunk** tại các buổi concert.
Everyone was dancing, drinking, and getting crunk all night long.
Mọi người nhảy múa, uống rượu và **crunk** suốt đêm.