Herhangi bir kelime yazın!

"crunches" in Vietnamese

gập bụngtiếng giòn rụm (hiếm)

Definition

Bài tập giúp cơ bụng săn chắc bằng cách hơi nâng phần thân trên khỏi mặt đất. Hiếm khi dùng để chỉ âm thanh nhai hoặc nghiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tập luyện, 'crunches' thường là bài gập bụng (không phải 'sit-ups' nâng cao người đầy đủ). Gần như không dùng để chỉ âm thanh ở dạng số nhiều.

Examples

He does crunches every morning to keep his abs strong.

Anh ấy làm **gập bụng** mỗi sáng để cơ bụng săn chắc.

My coach wants us to do fifty crunches.

Huấn luyện viên muốn chúng tôi làm năm mươi **gập bụng**.

She finds crunches easier than push-ups.

Cô ấy thấy **gập bụng** dễ hơn chống đẩy.

I was so sore after doing a hundred crunches yesterday.

Hôm qua làm một trăm **gập bụng** xong tôi đau nhức cả người.

If you want to work your core, add some crunches to your workout.

Nếu muốn tập core, hãy thêm vài **gập bụng** vào buổi tập.

You could hear the crunches of popcorn as everyone started eating in the theater.

Bạn có thể nghe thấy **tiếng giòn rụm** của bỏng ngô khi mọi người bắt đầu ăn trong rạp phim.