"cruncher" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng thân mật để chỉ người hoặc thiết bị phân tích, xử lý nhiều số liệu, như kế toán, máy tính hoặc phần mềm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa vui, thường đi với 'number' như 'number cruncher'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He works as a cruncher in the finance department.
Anh ấy làm **cruncher** ở phòng tài chính.
This cruncher can analyze thousands of numbers quickly.
Chiếc **cruncher** này có thể phân tích hàng nghìn con số rất nhanh.
Our new software is a powerful cruncher for big data.
Phần mềm mới của chúng tôi là một **cruncher** mạnh mẽ cho dữ liệu lớn.
Ever since we hired that data cruncher, our reports are always accurate.
Từ khi chúng tôi thuê **cruncher** dữ liệu đó, các báo cáo luôn chính xác.
You’re such a cruncher—how do you do all those calculations so fast?
Bạn đúng là một **cruncher**—làm sao bạn tính toán nhanh thế?
The team's main cruncher handles all the forecasting models.
**Cruncher** chính của đội xử lý tất cả các mô hình dự báo.