Herhangi bir kelime yazın!

"cruise around in" in Vietnamese

lượn vòng bằng (xe)

Definition

Lái xe hoặc đi lại thong thả, không có mục đích cụ thể, thường chỉ để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về xe hơi. Thường dùng cấu trúc 'cruise around in' + phương tiện. Không dùng cho văn cảnh trang trọng.

Examples

We like to cruise around in Dad's old car on weekends.

Chúng tôi thích **lượn vòng bằng** chiếc xe cũ của bố vào cuối tuần.

They used to cruise around in a red sports car.

Họ từng **lượn vòng bằng** chiếc xe thể thao màu đỏ.

Kids often dream of cruising around in cool cars.

Trẻ em thường mơ về việc **lượn vòng bằng** những chiếc xe ngầu.

We spent the evening just cruising around in my brother’s truck, listening to music.

Chúng tôi dành cả buổi tối chỉ để **lượn vòng bằng** xe tải của anh trai và nghe nhạc.

Sometimes we just cruise around in the city when we have nothing to do.

Đôi khi chúng tôi chỉ **lượn vòng trong** thành phố khi không có gì làm.

He loves to cruise around in his convertible on sunny days.

Anh ấy thích nhất là **lượn vòng bằng** xe mui trần vào ngày nắng.