"cruddy" in Vietnamese
Definition
Chỉ vật gì đó rất tệ, chất lượng kém hoặc bẩn thỉu khiến người ta khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất thân mật, thường dùng để nói về sự vật, nơi chốn hoặc trải nghiệm tệ ('cruddy weather'). Không nên dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
This hamburger tastes cruddy.
Cái bánh hamburger này ăn **tệ hại** quá.
My shoes got all cruddy after the rain.
Sau mưa, đôi giày của tôi trở nên **dơ bẩn** hết rồi.
This is a cruddy phone. It always crashes.
Đây là chiếc điện thoại **tệ hại**. Nó luôn bị treo máy.
I had a cruddy day at work, nothing went right.
Hôm nay tôi có một ngày làm việc **tệ hại**, chẳng có gì ổn cả.
Why are these towels so cruddy? Didn’t they just buy them?
Sao khăn tắm này **bẩn** quá vậy? Không phải mới mua sao?
He felt pretty cruddy after hearing the news.
Nghe tin xong, anh ấy cảm thấy khá **tệ hại**.