Herhangi bir kelime yazın!

"cruces" in Vietnamese

thánh giágiao lộ (đường phố)

Definition

'Thánh giá' là số nhiều chỉ những vật mang hình dạng cây thập tự, kí hiệu tôn giáo hoặc giao lộ giữa các con đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tôn giáo, mô tả các giao lộ hoặc biểu tượng. Luôn ở dạng số nhiều.

Examples

There are several cruces on top of the church.

Trên nóc nhà thờ có nhiều **thánh giá**.

The map marks all the important cruces in the city.

Bản đồ đánh dấu tất cả các **giao lộ** quan trọng trong thành phố.

Many people carry cruces as a sign of faith.

Nhiều người mang theo **thánh giá** như một dấu hiệu của đức tin.

We met at one of the old cruces where two main roads cross downtown.

Chúng tôi gặp nhau ở một trong những **giao lộ** cũ nơi hai con đường lớn giao nhau ở trung tâm thành phố.

The parade marched through the street full of flowers and silver cruces.

Đoàn diễu hành đi qua con phố đầy hoa và **thánh giá** bằng bạc.

You’ll find lots of little shops near the cruces, selling snacks and souvenirs.

Bạn sẽ tìm thấy rất nhiều cửa hàng nhỏ gần các **giao lộ**, bán đồ ăn vặt và quà lưu niệm.