Herhangi bir kelime yazın!

"crs" in Vietnamese

CRS (Hệ thống đặt chỗ máy tínhTiêu chuẩn Báo cáo Chung)

Definition

'CRS' là viết tắt có thể mang nghĩa 'Hệ thống đặt chỗ máy tính' (trong du lịch) hoặc 'Tiêu chuẩn Báo cáo Chung' (trong lĩnh vực tài chính), tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'CRS' luôn viết hoa và đọc từng chữ cái riêng biệt. Nghĩa của từ thay đổi theo ngành: du lịch hay tài chính. Khi không rõ, hãy chỉ rõ lĩnh vực liên quan.

Examples

When I hear 'CRS', I always have to ask which one people mean!

Khi nghe '**CRS**', tôi luôn phải hỏi mọi người đang nói đến cái nào!

I'm learning how to use the CRS at my new travel job.

Tôi đang học cách sử dụng **CRS** ở công việc du lịch mới.

Do we need to report this information under CRS rules?

Chúng ta có cần báo cáo thông tin này theo quy định **CRS** không?

Our company just installed a new CRS to manage bookings.

Công ty chúng tôi vừa lắp đặt hệ thống **CRS** mới để quản lý đặt chỗ.

Many travel agencies use a CRS to book flights and hotels.

Nhiều đại lý du lịch sử dụng **CRS** để đặt vé máy bay và khách sạn.

The bank follows CRS regulations for international customers.

Ngân hàng tuân thủ quy định **CRS** cho khách hàng quốc tế.