Herhangi bir kelime yazın!

"crowing" in Vietnamese

gáy (gà trống)khoe khoang

Definition

'Gáy' thường chỉ âm thanh to mà gà trống phát ra; còn nghĩa bóng là chỉ việc khoe khoang, tự hào quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'gáy' cho gà trống, còn nghĩa 'khoe khoang' áp dụng cho người, thường mang ý chê trách như trong 'crowing about his success'.

Examples

I heard the rooster crowing early this morning.

Sáng nay tôi nghe tiếng gà trống **gáy** sớm.

The sound of crowing filled the farm.

Âm thanh **gáy** vang khắp trang trại.

He was crowing about his new car.

Anh ấy đang **khoe khoang** về chiếc xe mới của mình.

There's no point in crowing over someone else's mistake.

Không có lý do gì để **khoe khoang** về sai lầm của người khác.

His endless crowing got on everyone's nerves at the party.

Sự **khoe khoang** không ngừng của anh ấy làm mọi người trong bữa tiệc phát bực.

The crowing of the rooster woke me up before sunrise.

Tiếng **gáy** của gà trống đánh thức tôi dậy trước khi mặt trời mọc.