"croute" in Vietnamese
Definition
'Croute' chỉ lớp vỏ bánh mì giòn hoặc món ăn có nguyên liệu được nướng trên hoặc bọc trong bánh mì. Thường gặp trong ẩm thực phương Tây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tên món như 'en croute' (bọc trong bột hoặc bánh mì). Không giống 'crouton' là bánh mì nhỏ. Chủ yếu dùng trong nhà hàng hoặc bếp chuyên nghiệp.
Examples
The chicken was baked in a croute.
Gà được nướng trong lớp **croute**.
The chef prepared mushrooms en croute.
Đầu bếp chuẩn bị món nấm en **croute**.
Do you like bread croute dishes?
Bạn có thích các món ăn với lớp **croute** bánh mì không?
I tried salmon en croute for the first time, and it was delicious.
Tôi lần đầu thử món cá hồi en **croute**, rất ngon.
Anything cooked en croute always looks impressive at dinner parties.
Món nào chế biến en **croute** cũng đều trông ấn tượng khi đãi tiệc tối.
If you see ‘en croute’ on a menu, it means the food is wrapped in pastry or bread.
Nếu bạn thấy 'en **croute**' trong thực đơn, nghĩa là món đó được bọc trong bột hoặc bánh mì.