Herhangi bir kelime yazın!

"croupier" in Vietnamese

nhân viên chia bài (casino)croupier

Definition

Nhân viên chia bài là người điều hành các trò chơi tại bàn trong casino, chia bài và xử lý tiền cược.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong casino và trò chơi cá cược; ở Mỹ thường gọi là 'dealer'; không dùng cho các ngành nghề khác.

Examples

The croupier deals the cards at the table.

**Nhân viên chia bài** chia bài trên bàn.

A croupier works in a casino.

Một **nhân viên chia bài** làm việc ở casino.

The croupier spins the roulette wheel.

**Nhân viên chia bài** quay bánh xe roulette.

You can ask the croupier for change if you run out of chips.

Nếu hết chip, bạn có thể xin đổi tiền từ **nhân viên chia bài**.

The croupier was quick and made the game run smoothly.

**Nhân viên chia bài** nhanh nhẹn và làm cho trò chơi diễn ra suôn sẻ.

Not everyone can become a croupier; you need special training.

Không phải ai cũng có thể trở thành **nhân viên chia bài**; bạn cần được đào tạo đặc biệt.