"crouching" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi ai đó ngồi thấp với đầu gối gập lại, cơ thể gần sát mặt đất, thường để ẩn nấp hoặc tiếp cận vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'crouching' chỉ dùng khi mô tả động tác hạ thấp người sát đất, cả người, động vật hoặc trong nghệ thuật. Hay gặp trong những cụm như 'crouching down', 'crouching behind', không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
The cat is crouching under the table.
Con mèo đang **ngồi xổm** dưới gầm bàn.
He was crouching to tie his shoes.
Anh ấy **ngồi xuống** để buộc dây giày.
She stayed crouching behind the door.
Cô ấy ở yên **ngồi xổm** sau cánh cửa.
Why are you crouching like that? Did you lose something?
Sao bạn lại **ngồi xổm** như vậy? Bạn mất gì à?
We found him crouching in the bushes, trying not to be seen.
Chúng tôi thấy anh ta **ngồi xổm** trong bụi, cố không để ai nhìn thấy.
She spent the afternoon crouching by the flowerbed, pulling up weeds.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều **ngồi xổm** bên luống hoa nhổ cỏ dại.