"crost" in Vietnamese
Definition
'Crost' là từ cổ hoặc dùng trong thơ, mang nghĩa 'đã băng qua' (quá khứ của 'cross'). Hiện nay rất hiếm gặp, chỉ thấy trong văn học xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng từ này trong giao tiếp hay văn viết hiện đại. Chỉ gặp trong thơ ca hoặc văn học cổ.
Examples
She crost to the other side quickly.
Cô ấy nhanh chóng **băng qua** phía bên kia.
Long ago, the hero crost dangerous lands for his quest.
Ngày xưa, người anh hùng đã **băng qua** vùng đất nguy hiểm cho nhiệm vụ của mình.
The poet wrote, 'I crost the moor by fading light.'
Nhà thơ viết: 'Tôi **băng qua** cánh đồng hoang dưới ánh sáng yếu dần.'
If you read old stories, you might see that someone crost a bridge in the night.
Nếu bạn đọc truyện xưa, có thể thấy ai đó đã **băng qua** cây cầu vào ban đêm.
He crost the river at dawn.
Anh ấy đã **băng qua** con sông vào lúc bình minh.
They crost the field in silence.
Họ **băng qua** cánh đồng trong im lặng.