Herhangi bir kelime yazın!

"crosswords" in Vietnamese

ô chữ

Definition

Trò chơi ô chữ, nơi bạn điền từ vào các ô dựa trên gợi ý sao cho các từ giao nhau tại một số ô chữ cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều ('ô chữ'). Bạn thường gặp trong báo hoặc sách trò chơi. 'do crosswords' nghĩa là giải ô chữ.

Examples

My grandmother loves solving crosswords every Sunday.

Bà của tôi thích giải **ô chữ** vào mỗi Chủ nhật.

There are crosswords in the newspaper today.

Có **ô chữ** trên báo hôm nay.

He enjoys doing crosswords to relax.

Anh ấy thích giải **ô chữ** để thư giãn.

I always tackle the hardest crosswords first.

Tôi luôn bắt đầu với những **ô chữ** khó nhất.

Do you prefer crosswords or Sudoku?

Bạn thích **ô chữ** hay Sudoku hơn?

I get stuck on some clues in the Sunday crosswords.

Tôi bị mắc kẹt ở một số gợi ý trong **ô chữ** ngày Chủ nhật.