Herhangi bir kelime yazın!

"crosstown" in Vietnamese

xuyên thành phố

Definition

Chỉ việc di chuyển hoặc tuyến đường đi từ bên này sang bên kia của thành phố, thường theo chiều ngang thay vì chiều dọc. Thường dùng cho xe buýt, giao thông hay hướng đi trong thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này hiếm khi dùng cho di chuyển giữa các thành phố. 'Crosstown bus' là xe buýt từ bên này sang bên kia trong thành phố, thường hướng đông-tây ở các thành phố dạng lưới.

Examples

I took the crosstown bus to get to the museum.

Tôi đã đi xe buýt **xuyên thành phố** để tới bảo tàng.

There is heavy crosstown traffic this evening.

Tối nay giao thông **xuyên thành phố** rất đông đúc.

She lives on the other side of the crosstown route.

Cô ấy sống ở phía bên kia của tuyến **xuyên thành phố**.

Let’s avoid crosstown traffic and take the subway instead.

Hãy tránh kẹt xe **xuyên thành phố** và đi tàu điện ngầm nhé.

Is there a crosstown bus that stops near the park?

Có xe buýt **xuyên thành phố** nào dừng gần công viên không?

He made a crosstown trip during rush hour, and it took forever.

Anh ấy đã thực hiện một chuyến đi **xuyên thành phố** lúc cao điểm và mất rất lâu.