Herhangi bir kelime yazın!

"crossbows" in Vietnamese

nỏ chéonỏ

Definition

Nỏ chéo là loại vũ khí có phần cung nằm ngang, gắn trên thân, dùng để bắn tên. Thường dùng trong săn bắn hoặc thời chiến tranh thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều vũ khí. Đừng nhầm với 'bow' (cung truyền thống) hoặc 'arrow' (mũi tên). Thường gặp trong bối cảnh lịch sử, săn bắn, hoặc game phiêu lưu.

Examples

The museum displays several ancient crossbows.

Bảo tàng trưng bày nhiều **nỏ chéo** cổ xưa.

Hunters used crossbows to catch deer in the past.

Ngày xưa, thợ săn dùng **nỏ chéo** để săn hươu.

Soldiers carried crossbows during medieval battles.

Binh lính mang theo **nỏ chéo** trong các trận chiến thời trung cổ.

Modern crossbows are often used for sport or target practice.

**Nỏ chéo** hiện đại thường được dùng cho thể thao hoặc tập bắn mục tiêu.

In some video games, you can equip crossbows as your main weapon.

Trong một số trò chơi, bạn có thể trang bị **nỏ chéo** làm vũ khí chính.

The guards loaded their crossbows when they heard a noise outside the gate.

Những người gác cổng đã nạp **nỏ chéo** khi nghe tiếng động bên ngoài cổng.