Herhangi bir kelime yazın!

"cross your fingers" in Vietnamese

cầu maybắt chéo ngón tay

Definition

Khi bạn rất mong một điều gì đó xảy ra suôn sẻ và thường bắt chéo hai ngón tay để cầu may.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, có thể nói hoặc làm động tác. 'Fingers crossed' cũng tương tự.

Examples

I'm going to the job interview now—cross your fingers for me!

Mình đi phỏng vấn xin việc đây—**cầu may** cho mình nhé!

We have to cross our fingers and hope it doesn't rain at the picnic.

Chúng ta hãy **cầu may** và hy vọng trời sẽ không mưa vào buổi dã ngoại.

Let's cross our fingers that the test results are good.

Hãy **cầu may** cho kết quả kiểm tra tốt nhé.

My visa application is still being processed—cross your fingers everything works out.

Hồ sơ xin visa của mình vẫn đang được xử lý—**cầu may** mọi việc suôn sẻ nhé.

I sent in my university application today. Now it's just a matter of crossing my fingers and waiting.

Mình vừa gửi đơn vào đại học hôm nay. Giờ chỉ còn **cầu may** và chờ đợi.

A: Do you think our team can win tonight? B: I hope so! Cross your fingers!

A: Bạn nghĩ tối nay đội mình có thể thắng không? B: Mình hy vọng thế! **Cầu may** nào!