"cross my heart" in Indonesian
Definition
Đây là một cách nói thân mật để thể hiện sự cam kết hoặc thề rằng điều mình nói là sự thật.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, thường đi với cử chỉ chạm ngực để thể hiện sự thật lòng. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay pháp lý.
Examples
I cross my heart, I won't tell anyone your secret.
**Thề thật**, tôi sẽ không kể bí mật của bạn cho ai đâu.
Cross my heart, I'll bring your book back tomorrow.
**Thề thật**, ngày mai tôi sẽ mang sách trả bạn.
He said, 'cross my heart,' and promised to help.
Anh ấy nói: '**thề thật**', rồi hứa sẽ giúp.
Cross my heart, I wasn't the one who broke the vase.
**Thề thật**, không phải tôi làm vỡ cái bình đó.
You know you can trust me, cross my heart.
Bạn biết mình có thể tin tôi, **thề thật**.
Cross my heart and hope to die, that's the truth.
**Thề thật, nếu nói dối thì chịu phạt**, đó là sự thật.