Herhangi bir kelime yazın!

"crooner" in Vietnamese

ca sĩ croonernam ca sĩ hát tình cảm

Definition

'Crooner' dùng để chỉ nam ca sĩ hát những bài nhẹ nhàng, tình cảm, giọng mượt mà, thường trong nhạc jazz hoặc pop cổ điển của thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói về ca sĩ nam cổ điển (thập niên 1930–1960), thường không dùng cho nữ ca sĩ hay nghệ sĩ hiện đại; gợi cảm giác hoài cổ.

Examples

The crooner sang a love song to the audience.

**Ca sĩ crooner** đã hát một bài tình ca cho khán giả.

Frank Sinatra was a famous crooner.

Frank Sinatra là một **crooner** nổi tiếng.

The old club hired a crooner for Saturday nights.

Câu lạc bộ cũ đã thuê một **crooner** cho các đêm thứ Bảy.

Back in the day, my grandmother loved listening to crooners on the radio.

Ngày xưa, bà tôi rất thích nghe các **crooner** trên radio.

He dresses sharp and sings like a real crooner from the 1950s.

Anh ấy ăn mặc lịch lãm và hát như một **crooner** thực thụ của thập niên 1950.

Not everyone can pull off the smooth style of a true crooner.

Không phải ai cũng thể hiện được phong cách nhẹ nhàng của một **crooner** thực thụ.