"crone" in Vietnamese
Definition
Một người phụ nữ lớn tuổi, thường gầy gò, xấu xí, đôi khi được miêu tả có phép thuật hoặc giống phù thủy trong truyện cổ tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính chất cổ điển, mang hàm ý xúc phạm nếu dùng với người thật. Thường thấy trong truyện cổ tích hoặc khi muốn miệt thị ai đó giống như “mụ già”, “mụ phù thủy”. Không dùng trong giao tiếp lịch sự.
Examples
The story mentions a crone living in the woods.
Câu chuyện đề cập đến một **mụ già** sống trong rừng.
The children were scared of the old crone.
Bọn trẻ sợ **mụ già** đó.
In fairy tales, a crone can often cast spells.
Trong truyện cổ tích, **mụ phù thủy già** thường có thể làm phép.
She cackled like a crone in an old movie.
Cô ấy cười khanh khách như một **mụ già** trong phim cũ.
"Don't trust that crone, she's up to something," whispered the villager.
"Đừng tin **mụ già** đó, bà ta đang toan tính gì đấy", người dân thì thầm.
Calling someone a crone is really rude unless you're telling a spooky story.
Gọi ai đó là **mụ già** rất bất lịch sự, trừ khi bạn đang kể chuyện ma.