Herhangi bir kelime yazın!

"crocodile" in Vietnamese

cá sấu

Definition

Một loài bò sát lớn ăn thịt, có mõm dài và hàm mạnh, chủ yếu sống ở các con sông và hồ vùng nhiệt đới.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả bối cảnh khoa học và đời thường. Có thành ngữ 'nước mắt cá sấu' (giả vờ buồn). Không nên nhầm với 'alligator', là loài khác.

Examples

A crocodile lives in the river.

Một con **cá sấu** sống trong sông.

The crocodile opened its mouth.

**Cá sấu** mở miệng ra.

I saw a crocodile at the zoo.

Tôi đã nhìn thấy một con **cá sấu** ở sở thú.

Watch out—there might be a crocodile in the water!

Cẩn thận—có thể có **cá sấu** trong nước đấy!

He cried crocodile tears to get out of trouble.

Anh ấy rơi nước mắt **cá sấu** để thoát khỏi rắc rối.

Did you know a crocodile can go weeks without eating?

Bạn có biết **cá sấu** có thể sống vài tuần không ăn không?