Herhangi bir kelime yazın!

"croc" in Vietnamese

cá sấu (viết tắt)dép Crocs

Definition

'Croc' là cách nói ngắn gọn, thân mật của 'cá sấu', hoặc chỉ loại dép nhựa Crocs nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong tiếng Anh thân mật của Anh/Australia. Khi nói về dép, thường dùng số nhiều như 'đôi Crocs của tôi'. Ý chỉ con vật chỉ nên dùng trong lúc nói chuyện thân mật.

Examples

Look, there is a croc in the river!

Nhìn kìa, có một con **cá sấu** dưới sông!

He wore blue crocs to school today.

Hôm nay, cậu ấy mang **Crocs** màu xanh đến trường.

A big croc lives near this lake.

Có một con **cá sấu** lớn sống cạnh hồ này.

Watch out for crocs if you're swimming here—they can be dangerous.

Nếu bơi ở đây thì cẩn thận với **cá sấu** nhé—chúng nguy hiểm đấy.

I can't believe you actually wear Crocs outside!

Không thể tin nổi bạn lại thực sự đi **Crocs** ra ngoài!

The kids kicked off their crocs before getting in the pool.

Mấy đứa nhỏ cởi **Crocs** ra trước khi xuống bể bơi.