Herhangi bir kelime yazın!

"criterion" in Vietnamese

tiêu chí

Definition

Tiêu chí là một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được dùng để đánh giá hoặc quyết định một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức. Dạng số nhiều là 'các tiêu chí'. Thường dùng với cụm như 'đáp ứng tiêu chí', 'tiêu chí lựa chọn'.

Examples

The main criterion for this job is experience.

Tiêu chí chính cho công việc này là kinh nghiệm.

Good grades are an important criterion for getting a scholarship.

Điểm số tốt là một **tiêu chí** quan trọng để xin học bổng.

Each judge uses a different criterion to score the contest.

Mỗi giám khảo đều dùng một **tiêu chí** khác nhau để chấm điểm cuộc thi.

Price isn’t my only criterion when choosing a new phone.

Giá không phải là **tiêu chí** duy nhất của tôi khi chọn điện thoại mới.

Let’s agree on a clear criterion before we start judging the project.

Hãy thống nhất một **tiêu chí** rõ ràng trước khi bắt đầu đánh giá dự án.

If your work doesn’t meet the criterion, you may need to redo it.

Nếu công việc của bạn không đạt **tiêu chí**, bạn có thể phải làm lại.