Herhangi bir kelime yazın!

"crisscrossing" in Vietnamese

đan chéođi ngang dọc

Definition

Các đường, lối đi hoặc vật thể cắt nhau thành hình mạng lưới, hoặc di chuyển qua lại nhiều lần trên một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho mô hình đường, dây điện hoặc người qua lại có trật tự, không phải chuyển động ngẫu nhiên. Có thể dùng vừa như tính từ vừa như động từ.

Examples

The streets in the city are crisscrossing each other.

Các con đường trong thành phố **đan chéo** nhau.

We saw planes crisscrossing the sky.

Chúng tôi thấy máy bay **đan chéo** nhau trên bầu trời.

Vines were crisscrossing along the fence.

Những dây leo **đan chéo** dọc theo hàng rào.

There were cables crisscrossing above our heads at the train station.

Có nhiều dây cáp **đan chéo** trên đầu chúng tôi tại nhà ga.

People kept crisscrossing the busy street at all angles.

Mọi người liên tục **đi ngang dọc** con phố đông đúc.

We spent the afternoon crisscrossing the mall, looking for the perfect gift.

Chúng tôi đã **đi ngang dọc** khắp trung tâm mua sắm cả chiều để tìm quà.