Herhangi bir kelime yazın!

"crisps" in Vietnamese

khoai tây chiên giòn (dạng lát mỏng)

Definition

Khoai tây thái lát mỏng, được chiên giòn và thường đóng gói bán làm đồ ăn vặt. Ở Anh gọi là 'crisps', ở Mỹ gọi là 'chips'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ gọi là 'chips'. Thường nói 'một bịch khoai tây chiên giòn'. Phân biệt với 'khoai tây chiên kiểu Pháp' (French fries). Thường dùng là số nhiều và làm đồ ăn vặt.

Examples

I bought a bag of crisps for the party.

Tôi đã mua một túi **khoai tây chiên giòn** cho bữa tiệc.

Children like eating crisps as a snack.

Trẻ con thích ăn **khoai tây chiên giòn** như đồ ăn vặt.

There are many flavors of crisps in the shop.

Có rất nhiều vị **khoai tây chiên giòn** trong cửa hàng.

Could you grab me some crisps from the cupboard?

Bạn lấy cho tôi ít **khoai tây chiên giòn** từ trong tủ được không?

I prefer salt and vinegar crisps over cheese ones.

Tôi thích **khoai tây chiên giòn** vị muối dấm hơn vị phô mai.

By the end of the movie, we'd finished the whole packet of crisps.

Đến cuối phim, chúng tôi đã ăn hết cả gói **khoai tây chiên giòn**.