Herhangi bir kelime yazın!

"crises" in Vietnamese

khủng hoảng (số nhiều)

Definition

Những tình huống nghiêm trọng hoặc nguy hiểm cần được xử lý ngay. “Khủng hoảng” số nhiều, dùng cho nhiều lĩnh vực như kinh tế, sức khỏe hay cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng số nhiều của 'crisis'. Thường gặp trong văn phong tin tức, học thuật hoặc trang trọng. Không nhầm với 'crisis' (một trường hợp).

Examples

Many countries have faced economic crises.

Nhiều quốc gia đã từng đối mặt với các **khủng hoảng** kinh tế.

Doctors try to help during health crises.

Các bác sĩ cố gắng giúp đỡ trong những **khủng hoảng** y tế.

Families sometimes go through personal crises.

Các gia đình đôi khi trải qua những **khủng hoảng** cá nhân.

The company survived several major crises last year.

Công ty này đã vượt qua một số **khủng hoảng** lớn năm ngoái.

He's learned a lot from the crises in his life.

Anh ấy đã học được rất nhiều từ những **khủng hoảng** trong cuộc đời.

We need to be prepared for future crises.

Chúng ta cần chuẩn bị cho các **khủng hoảng** trong tương lai.