"criollo" in Vietnamese
Definition
'Criollo' chỉ người gốc châu Âu sinh ra ở Mỹ Latinh. Từ này cũng nói về những nét văn hoá, ngôn ngữ hoặc ẩm thực hình thành từ sự pha trộn Âu - Mỹ Latinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hoá hoặc ẩm thực, ví dụ 'criollo food' nghĩa là món ăn pha trộn nét Âu và bản địa. Đôi khi cũng dùng cho ngôn ngữ hoặc giống vật nuôi.
Examples
Many criollo families played an important role in Latin American history.
Nhiều gia đình **criollo** đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Mỹ Latinh.
The criollo language developed through contact between Europeans and local people.
Ngôn ngữ **criollo** hình thành qua sự giao tiếp giữa người châu Âu và bản địa.
Cuban cuisine has many famous criollo dishes.
Ẩm thực Cuba có nhiều món **criollo** nổi tiếng.
After independence, the criollo elites often became political leaders.
Sau khi độc lập, tầng lớp tinh hoa **criollo** thường trở thành lãnh đạo chính trị.
You should try the traditional criollo cake if you visit Peru.
Nếu bạn đến Peru, nên thử bánh **criollo** truyền thống.
In some regions, the term criollo means more than just origin—it's about identity and pride.
Ở một số nơi, từ **criollo** không chỉ nói lên nguồn gốc mà còn thể hiện bản sắc và niềm tự hào.