Herhangi bir kelime yazın!

"crimped" in Vietnamese

uốn lượn sónggấp nếp

Definition

Miêu tả vật đã được uốn hay ép thành nếp nhỏ, sóng nhỏ, hoặc gợn. Thường nói về tóc, mép kim loại, hay mép bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ ('crimped hair', 'crimped edges'). Trong kỹ thuật hay thủ công có nghĩa chỉ việc uốn nếp có chủ ý. Không giống 'cramped'.

Examples

She wore her hair crimped for the party.

Cô ấy để tóc **uốn lượn sóng** đi dự tiệc.

The edge of the pie was crimped to seal in the filling.

Viền bánh được **uốn lượn sóng** để giữ nhân bên trong.

The metal strip is crimped to hold it tight.

Thanh kim loại được **uốn nếp** để giữ chắc lại.

Her crimped curls lasted all night, even after dancing.

Những lọn tóc **uốn lượn sóng** của cô ấy vẫn giữ nguyên suốt đêm, dù đã khiêu vũ.

Make sure all the wires are properly crimped before closing the panel.

Hãy chắc chắn rằng tất cả dây đã được **uốn nếp** đúng cách trước khi đóng bảng điện.

I love the look of crimped pie crusts—they make desserts feel homemade.

Tôi thích vẻ ngoài của vỏ bánh **uốn lượn sóng**—trông thật ấm cúng như ở nhà.