Herhangi bir kelime yazın!

"cribbing" in Vietnamese

quay cópchèn gỗ (kỹ thuật)

Definition

'Quay cóp' chỉ việc sao chép bài của người khác khi làm bài kiểm tra, bài tập. Trong kỹ thuật, 'chèn gỗ' là hành động dùng gỗ để tạm thời đỡ cấu trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Học thuật, 'quay cóp' là từ không chính thức, dùng chủ yếu ở Anh. Còn 'chèn gỗ' dùng trong kỹ thuật. Không nhầm với ‘crib’ (giường em bé).

Examples

He was caught cribbing during the math test.

Cậu ấy bị phát hiện đang **quay cóp** trong bài kiểm tra toán.

Many students try cribbing answers in exams.

Nhiều học sinh cố gắng **quay cóp** đáp án khi kiểm tra.

The engineer used wooden blocks for cribbing to support the truck.

Kỹ sư dùng các khối gỗ để **chèn gỗ** hỗ trợ chiếc xe tải.

Everyone knew he was cribbing, but the teacher didn’t notice.

Mọi người đều biết cậu ấy đang **quay cóp**, nhưng giáo viên thì không để ý.

They were caught cribbing whole paragraphs from the internet for their essay.

Họ bị bắt khi **quay cóp** cả đoạn văn từ internet cho bài luận.

Firefighters rely on quick cribbing to stabilize cars after accidents.

Lính cứu hoả dựa vào việc **chèn gỗ** nhanh chóng để ổn định xe sau tai nạn.