"cribbed" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc sao chép bài làm hoặc nội dung của người khác, thường trong bối cảnh thi cử hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong môi trường học đường để chỉ hành động quay cóp hoặc chép bài; không trang trọng như 'đạo văn'. Có thể dùng ở dạng bị động.
Examples
He cribbed the answers from his friend during the test.
Cậu ấy đã **chép** đáp án từ bạn trong lúc thi.
The student cribbed his essay from a website.
Học sinh đó đã **chép** bài luận từ một trang web.
Many thought he had cribbed the project.
Nhiều người nghĩ rằng anh ấy đã **chép** dự án đó.
Turns out the report was totally cribbed from last year’s.
Hóa ra bản báo cáo này đã hoàn toàn được **chép** từ năm ngoái.
She got caught because what she cribbed didn’t match her usual work.
Cô ấy bị phát hiện vì phần **chép** không giống phong cách thường ngày.
Honestly, I just cribbed a few lines to finish before the deadline.
Nói thật, tôi chỉ **chép** vài dòng cho kịp hạn chót.