Herhangi bir kelime yazın!

"crested" in Vietnamese

có màocó chóp

Definition

Chỉ một loài vật hoặc vật thể có mào, chóp hoặc phần nhô lên ở đầu, thường dùng cho chim, động vật hoặc những thứ có đỉnh nhô cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến khi mô tả chim (“crested bird”), đôi khi cho động vật hoặc vật có phần chóp, sóng biển. Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng.

Examples

The crested duck has a big, fluffy tuft on its head.

Con vịt **có mào** đó có một chùm lông lớn, xù trên đầu.

Some birds are born crested, while others are not.

Một số loài chim sinh ra đã **có mào**, số khác thì không.

The crested lizard can lift the crest on its back.

Con thằn lằn **có mào** có thể nâng mào trên lưng lên.

Did you see that beautiful crested crane by the lake?

Bạn có thấy con sếu **có mào** tuyệt đẹp bên hồ không?

The waves grew tall and crested as the storm came in.

Khi cơn bão đến, sóng trở nên cao và **có chóp**.

He wore a funny crested hat to the party.

Anh ấy đội một chiếc mũ **có chóp** hài hước đến buổi tiệc.