Herhangi bir kelime yazın!

"crematory" in Vietnamese

nhà hỏa táng

Definition

Nhà hỏa táng là nơi dùng để thiêu xác người đã mất, biến xác thành tro.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nơi, không phải hành động (hành động là 'hỏa táng'). Thường dùng trong các thảo luận về đám tang hoặc hậu sự.

Examples

The city built a new crematory last year.

Thành phố đã xây dựng một **nhà hỏa táng** mới vào năm ngoái.

His family chose a crematory for his final arrangements.

Gia đình anh ấy đã chọn **nhà hỏa táng** cho các thủ tục cuối cùng.

A crematory is different from a cemetery.

**Nhà hỏa táng** khác với nghĩa trang.

I felt uneasy walking past the old crematory at night.

Tôi cảm thấy không yên tâm khi đi ngang qua **nhà hỏa táng** cũ vào ban đêm.

They’re holding the memorial service right next to the crematory.

Họ tổ chức lễ tưởng niệm ngay cạnh **nhà hỏa táng**.

After the process at the crematory, the ashes were given to the family.

Sau quá trình tại **nhà hỏa táng**, tro cốt được trao cho gia đình.