Herhangi bir kelime yazın!

"creeps" in Vietnamese

bò lén lútlàm rợn người

Definition

“Creeps” thường chỉ sự di chuyển chậm rãi, lén lút. Ngoài ra, từ này còn dùng khi điều gì đó làm ai đó cảm thấy rợn người hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như động từ chỉ người/vật di chuyển lặng lẽ, chậm rãi. Cụm như 'creeps me out' dùng khi gặp điều gì làm bạn thấy nổi da gà hoặc rùng mình.

Examples

A small bug creeps across the wall.

Một con bọ nhỏ đang **bò lén lút** trên tường.

The cat creeps into my room at night.

Con mèo **lẻn vào** phòng tôi vào ban đêm.

That dark room creeps me out.

Căn phòng tối đó thật sự **làm tôi rợn người**.

He creeps up behind people as a joke, and I hate it.

Anh ấy **lén đi** sau lưng mọi người để đùa và tôi rất ghét điều đó.

The way the floorboard creeps at night makes the house feel haunted.

Tiếng ván sàn **kêu răng rắc** vào ban đêm khiến ngôi nhà có cảm giác ma ám.

That smile he makes when he's angry really creeps me out.

Nụ cười của anh ấy khi tức giận thật sự **làm tôi rợn người**.