"creepiest" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó khiến bạn sợ hoặc khó chịu nhất vì nó rất lạ hoặc đáng sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Rùng rợn nhất’ thường dùng khi so sánh nhiều thứ để xác định cái nào gây sợ hãi hoặc khó chịu nhất. Hay dùng trong các câu chuyện, phim, nơi bỏ hoang.
Examples
This is the creepiest house on the street.
Đây là ngôi nhà **rùng rợn nhất** trên phố này.
That was the creepiest movie I have ever seen.
Đó là bộ phim **rùng rợn nhất** mà tôi từng xem.
He told the creepiest story at the campfire.
Anh ấy đã kể câu chuyện **rùng rợn nhất** bên đống lửa trại.
That abandoned hospital is honestly the creepiest place I’ve ever been.
Cái bệnh viện bỏ hoang kia thật sự là nơi **rùng rợn nhất** tôi từng đến.
That doll in the corner is the creepiest thing I’ve seen all day.
Con búp bê ở góc chính là thứ **rùng rợn nhất** tôi thấy hôm nay.
Of all the noises last night, the whisper was the creepiest.
Trong tất cả những âm thanh tối qua, tiếng thì thầm là **rùng rợn nhất**.