"creeper" in Vietnamese
Definition
“Cây leo” là loại cây mọc sát mặt đất hoặc bám theo tường, còn “kẻ rình rập” là chỉ người làm người khác cảm thấy khó chịu hay lo sợ bởi cách hành xử của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Với cây, từ này bình thường và dùng trong lĩnh vực làm vườn. Với người, là tiếng lóng mang nghĩa khá tiêu cực, không nên dùng trực tiếp với ai. Trong Minecraft, “Creeper” là tên quái vật nổi tiếng.
Examples
A vine is a type of creeper that grows up walls.
Dây nho là một loại **cây leo** mọc bám theo tường.
There are many creepers in her garden.
Trong vườn của cô ấy có nhiều **cây leo**.
That guy is a real creeper. He keeps staring at people.
Anh chàng đó đúng là một **kẻ rình rập**. Anh ta cứ nhìn chằm chằm vào mọi người.
Be careful online—some creepers send weird messages to strangers.
Cẩn thận khi dùng mạng—một số **kẻ rình rập** gửi tin nhắn kỳ lạ cho người lạ.
The kids were excited to see a Minecraft Creeper in the toy store.
Lũ trẻ rất hào hứng khi thấy **Creeper** trong Minecraft ở cửa hàng đồ chơi.
He tried to add me on every social media. Total creeper move.
Hắn ta cố kết bạn với tôi trên mọi mạng xã hội. Đúng là hành động của **kẻ rình rập**.