Herhangi bir kelime yazın!

"cree" in Vietnamese

Cree (người bản địa)tiếng Cree

Definition

Cree là tên một nhóm người bản địa lớn ở Canada và cũng chỉ ngôn ngữ của họ, thuộc hệ ngôn ngữ Algonquian. Từ này dùng cho cả dân tộc và ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cree’ luôn viết hoa, chỉ người hoặc ngôn ngữ. Thường dùng kết hợp như ‘the Cree people’, ‘the Cree language’. Không nhầm với động từ ‘creep’ trong tiếng Anh.

Examples

The Cree are one of the largest Indigenous groups in Canada.

**Cree** là một trong những nhóm người bản địa lớn nhất ở Canada.

Many Cree people speak their traditional language at home.

Nhiều người **Cree** nói ngôn ngữ truyền thống tại nhà.

We learned about the Cree in school.

Chúng tôi đã học về người **Cree** ở trường.

My friend is part Cree and visits her family every summer.

Bạn tôi là người lai **Cree** và thường về thăm gia đình mỗi mùa hè.

The museum has a new exhibit on Cree art and culture.

Bảo tàng có triển lãm mới về nghệ thuật và văn hóa **Cree**.

Did you know the Cree language is still widely spoken?

Bạn có biết tiếng **Cree** vẫn được sử dụng rộng rãi không?