Herhangi bir kelime yazın!

"credited" in Vietnamese

được ghi nhậnđược cộng tiền

Definition

Được công nhận vì một thành tích nào đó hoặc được cộng tiền vào tài khoản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng hoặc trong công việc. 'be credited with' dùng cho thành tích cá nhân; 'credited to your account' dùng trong ngân hàng. Không dùng khi nói về 'niềm tin'.

Examples

The scientist was credited with the discovery.

Nhà khoa học đã được **ghi nhận** với khám phá đó.

Fifty dollars was credited to your account.

Năm mươi đô đã được **cộng vào** tài khoản của bạn.

The actor was not credited in the film.

Nam diễn viên đó không được **ghi nhận** trong phim.

All team members were credited for their hard work.

Tất cả các thành viên trong đội đều được **ghi nhận** vì sự chăm chỉ của họ.

When the refund was finally credited, I felt relieved.

Khi khoản hoàn tiền cuối cùng được **cộng vào**, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.

She was credited as one of the project’s main designers.

Cô ấy đã được **ghi nhận** là một trong những nhà thiết kế chính của dự án.