Herhangi bir kelime yazın!

"credibility" in Vietnamese

độ tin cậysự đáng tin

Definition

Độ tin cậy là mức độ mà người khác tin tưởng bạn hoặc thông tin bạn cung cấp. Nếu có độ tin cậy, bạn được xem là thành thật và đáng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong trang trọng lẫn đời thường, thường nói về con người, nguồn tin, bản tin hay tổ chức. Một số cụm phổ biến: 'lose credibility', 'gain credibility', 'high credibility', 'question someone’s credibility'. 'Reliability' mang nghĩa khác.

Examples

She has a lot of credibility at work.

Cô ấy có rất nhiều **độ tin cậy** ở nơi làm việc.

Lies can damage your credibility.

Nói dối có thể làm tổn hại **độ tin cậy** của bạn.

The news report lacked credibility.

Bản tin thiếu **độ tin cậy**.

His credibility took a hit after the scandal.

Sau vụ bê bối, **độ tin cậy** của anh ấy bị ảnh hưởng.

It's hard to gain credibility once you've lost it.

Một khi đã mất **độ tin cậy**, rất khó lấy lại.

People question the company's credibility because of recent events.

Mọi người nghi ngờ về **độ tin cậy** của công ty do các sự kiện gần đây.