Herhangi bir kelime yazın!

"credentialed" in Vietnamese

được chứng nhậncó bằng cấp

Definition

Chỉ người đã có bằng cấp, chứng chỉ hoặc giấy phép cần thiết cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thường đứng trước danh từ: 'credentialed bác sĩ'. Chỉ dùng khi bằng cấp đã được xác thực chính thức.

Examples

She is a credentialed nurse.

Cô ấy là một y tá **được chứng nhận**.

Only credentialed professionals can enter this area.

Chỉ các chuyên gia **được chứng nhận** mới được vào khu vực này.

The school hired a credentialed teacher last year.

Trường đã thuê một giáo viên **có bằng cấp** vào năm ngoái.

You should see a credentialed therapist for this issue.

Bạn nên gặp một nhà trị liệu **được chứng nhận** cho vấn đề này.

Is the staff here fully credentialed?

Nhân viên ở đây đã **có bằng cấp** đầy đủ chưa?

Many parents prefer credentialed tutors for their children.

Nhiều phụ huynh thích gia sư **có bằng cấp** cho con mình.