Herhangi bir kelime yazın!

"credence" in Vietnamese

sự tin tưởngsự tín nhiệm

Definition

Tin tưởng vào tính đúng đắn hoặc độ tin cậy của điều gì đó, ngay cả khi không có bằng chứng rõ ràng. Thường dùng trong văn phong trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn viết. Các cụm như 'give credence to' nghĩa là tin vào điều gì đó.

Examples

She gave little credence to the story.

Cô ấy hầu như không đặt **sự tin tưởng** vào câu chuyện đó.

Reports have given credence to the rumor.

Các báo cáo đã thêm **sự tin tưởng** cho tin đồn đó.

I do not put much credence in his excuses.

Tôi không đặt nhiều **sự tin tưởng** vào những lời bào chữa của anh ấy.

Their recent findings lend credence to her theory.

Những phát hiện gần đây của họ đã làm tăng **sự tín nhiệm** vào lý thuyết của cô ấy.

I don’t think the public will give credence to such wild claims.

Tôi không nghĩ công chúng sẽ tin vào những tuyên bố hoang đường như vậy.

If you ask me, that email doesn’t have much credence.

Theo tôi, email đó không có nhiều **sự tin tưởng**.