Herhangi bir kelime yazın!

"creators" in Vietnamese

người sáng tạo

Definition

Những người tạo ra hoặc phát minh ra điều gì đó mới, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, truyền thông hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho các lĩnh vực sáng tạo như 'content creators', 'video creators'. Thường là số nhiều, nhấn mạnh những người tạo sản phẩm gốc; ít dùng với nghĩa tôn giáo.

Examples

Many creators share their art online.

Nhiều **người sáng tạo** chia sẻ nghệ thuật của họ trên mạng.

The creators of this game are very talented.

**Những người sáng tạo** của trò chơi này rất tài năng.

New creators appear every day on social media.

Mỗi ngày lại có **người sáng tạo** mới xuất hiện trên mạng xã hội.

These creators really know how to grab your attention with their videos.

Những **người sáng tạo** này thực sự biết cách thu hút sự chú ý bằng video của họ.

Some creators turn their hobbies into successful businesses.

Một số **người sáng tạo** biến sở thích thành kinh doanh thành công.

Platforms like YouTube help creators connect with fans worldwide.

Những nền tảng như YouTube giúp **người sáng tạo** kết nối với người hâm mộ toàn cầu.