"creaming" in Vietnamese
Definition
Trong nấu ăn, đây là việc trộn nguyên liệu đến khi mịn và bông xốp. Không trang trọng, còn có nghĩa là thắng đối thủ một cách dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn, thường dùng cho bơ và đường. Nghĩa thắng đậm là khẩu ngữ, tránh dùng trong văn bản trang trọng. Không nhầm với “kem” - sản phẩm từ sữa.
Examples
She is creaming the butter and sugar for the cake.
Cô ấy đang **đánh bông** bơ và đường để làm bánh.
The mixer is creaming the ingredients quickly.
Máy trộn đang **đánh bông** nguyên liệu rất nhanh.
Our team is creaming the other team in this game.
Đội chúng tôi đang **thắng đậm** đội kia trong trận này.
I spent ten minutes creaming the butter to get it fluffy.
Tôi đã mất mười phút để **đánh bông** bơ cho nó bông xốp.
They were creaming their opponents all season long.
Họ đã **thắng đậm** đối thủ suốt cả mùa giải.
When it comes to baking, creaming is an important first step for many recipes.
Khi nướng bánh, **đánh bông** là bước đầu quan trọng cho nhiều công thức.