"crawl into a hole" in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất xấu hổ hoặc ngượng ngùng đến mức chỉ muốn biến mất hoặc trốn đi đâu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu hiện chỉ dùng trong văn nói, khi cảm thấy cực kỳ xấu hổ; không dùng trong văn bản trang trọng. Thường nói 'chỉ muốn chui xuống lỗ'.
Examples
I was so embarrassed I wanted to crawl into a hole.
Tôi xấu hổ đến mức chỉ muốn **chui xuống lỗ**.
When I forgot my words on stage, I wished I could crawl into a hole.
Khi tôi quên lời trên sân khấu, tôi ước gì có thể **chui xuống lỗ**.
If my phone rings in class, I always want to crawl into a hole.
Nếu điện thoại tôi reo trong lớp, tôi luôn muốn **chui xuống lỗ**.
He said my secret out loud, and I just wanted to crawl into a hole and never come out.
Anh ấy nói to bí mật của tôi, và tôi chỉ muốn **chui xuống lỗ** rồi không bao giờ lên nữa.
After sending that message to the wrong person, I felt like I could just crawl into a hole from embarrassment.
Sau khi gửi tin nhắn cho nhầm người, tôi xấu hổ muốn **chui xuống lỗ** luôn.
Sometimes when people sing 'Happy Birthday' to me in a restaurant, I want to crawl into a hole.
Đôi khi khi mọi người hát 'Happy Birthday' cho tôi ở nhà hàng, tôi muốn **chui xuống lỗ**.