Herhangi bir kelime yazın!

"crawdad" in Vietnamese

tôm càngtôm càng nước ngọt

Definition

Một loài động vật nước ngọt nhỏ, giống tôm hùm nhỏ, sống ở sông suối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng miền Nam nước Mỹ, còn ở Việt Nam thường gọi là 'tôm càng' hoặc 'tôm càng nước ngọt', không dùng trong văn nói trang trọng.

Examples

We found a crawdad in the creek.

Chúng tôi tìm thấy một con **tôm càng** trong suối.

My dad likes to catch crawdads for fun.

Bố tôi thích bắt **tôm càng** để giải trí.

The crawdad lives under rocks in the river.

**Tôm càng** sống dưới những tảng đá trong sông.

We used string and bacon to lure the crawdads out.

Chúng tôi dùng dây và thịt xông khói để dụ **tôm càng** ra ngoài.

Have you ever been to a crawdad boil?

Bạn từng tham dự tiệc luộc **tôm càng** bao giờ chưa?

The kids spent the afternoon looking for crawdads by the water.

Lũ trẻ dành cả chiều tìm **tôm càng** bên bờ nước.