Herhangi bir kelime yazın!

"cravings" in Vietnamese

cơn thèm

Definition

Cảm giác rất muốn ăn hay uống một món gì đó, thường đến bất ngờ hoặc mãnh liệt. Thường gặp khi mang thai hoặc đang ăn kiêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ ăn, như 'cravings for chocolate', nhưng cũng có thể dành cho mong muốn mạnh khác. Từ này thân mật, hay dùng số nhiều, thường nói trong hoàn cảnh mang thai, ăn kiêng, hoặc cai nghiện.

Examples

She has sudden cravings for ice cream.

Cô ấy đột ngột có **cơn thèm** kem.

Many pregnant women talk about cravings.

Nhiều phụ nữ mang thai kể về những **cơn thèm** của mình.

His cravings for sweets are hard to control.

**Cơn thèm** đồ ngọt của anh ấy rất khó kiểm soát.

Even after dinner, my pizza cravings didn't go away.

Dù đã ăn tối, **cơn thèm** pizza của tôi vẫn chưa hết.

People trying to quit smoking often struggle with strong cravings.

Những người muốn bỏ thuốc thường vật lộn với **cơn thèm** mạnh mẽ.

Out of nowhere, I got these chocolate cravings at midnight.

Giữa đêm, tự nhiên tôi có **cơn thèm** socola.