"crapping" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng rất thô tục để nói về việc đi đại tiện. Đôi khi cũng có nghĩa là phá bĩnh hoặc làm chuyện vô bổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục; chỉ nên dùng giữa bạn bè thân thiết. Không nên nói ở nơi lịch sự hoặc công cộng. "crapping around" nghĩa là nghịch ngợm hoặc làm chuyện vô bổ.
Examples
He was crapping in the bathroom.
Anh ấy đang **đi ỉa** trong nhà vệ sinh.
The dog is crapping on the grass.
Con chó đang **đi ỉa** trên bãi cỏ.
Stop crapping around and help me!
Đừng **phá bĩnh** nữa, giúp tôi đi!
I can’t believe he’s crapping in public!
Tôi không thể tin là anh ta đang **đi ỉa** nơi công cộng!
We just sat there crapping about nothing for hours.
Chúng tôi chỉ ngồi đó **phá bĩnh** suốt hàng giờ.
She keeps crapping on my ideas, but never has any of her own.
Cô ấy cứ **dìm** ý tưởng của tôi, mà không bao giờ đưa ra ý kiến gì.