Herhangi bir kelime yazın!

"crafting" in Vietnamese

làm thủ côngchế tác

Definition

Hoạt động tự tay làm ra đồ vật, thường là vì sở thích, như làm đồ trang sức, gốm sứ, hoặc đồ trang trí. Trong game, cũng chỉ việc tạo ra vật phẩm từ nguyên liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sở thích như làm đồ thủ công. Trong game, 'crafting' là chế đồ từ nguyên liệu. Không dùng cho sản xuất công nghiệp.

Examples

She enjoys crafting handmade cards for her friends.

Cô ấy thích **làm thủ công** thiệp tặng bạn bè của mình.

Crafting is a popular activity at summer camps.

**Làm thủ công** là hoạt động phổ biến ở trại hè.

He spent the afternoon crafting a wooden birdhouse.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **làm thủ công** một chuồng chim bằng gỗ.

Online tutorials make crafting much easier for beginners.

Các hướng dẫn trực tuyến giúp việc **làm thủ công** dễ dàng hơn nhiều cho người mới bắt đầu.

He's really into crafting in video games—he loves building tools and weapons from scratch.

Anh ấy rất thích **chế tác** trong game—anh ấy thích tự tạo công cụ và vũ khí từ đầu.

After work, I like crafting to relax and unwind.

Sau giờ làm việc, tôi thích **làm thủ công** để thư giãn và giải tỏa.