Herhangi bir kelime yazın!

"crackers" in Vietnamese

bánh quy giònpháo giấy (pháo nổ nhỏ)

Definition

Một loại bánh hình dẹt, giòn, thường có vị mặn và ăn như món ăn vặt. Ở Anh, từ này cũng chỉ các loại pháo nhỏ hoặc bánh pháo trong dịp lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'crackers' thường chỉ món bánh ăn vặt. Ở Anh, còn có nghĩa là pháo nhỏ ở tiệc ('Christmas crackers'). Không nhầm lẫn với nghĩa lóng 'crazy'.

Examples

I ate some crackers with cheese.

Tôi đã ăn **bánh quy giòn** với phô mai.

The children opened the crackers at Christmas.

Bọn trẻ mở **pháo giấy** vào dịp Giáng Sinh.

Do you want some crackers with your soup?

Bạn có muốn ăn **bánh quy giòn** cùng súp không?

These crackers are so addictive—I can't stop eating them!

Những chiếc **bánh quy giòn** này gây nghiện quá—tôi không thể ngừng ăn được!

"Be careful with those crackers—they're really loud!"

Cẩn thận với những **pháo nhỏ** đó nhé—chúng kêu rất to!

I brought some hummus and crackers for the party.

Tôi mang chút hummus và **bánh quy giòn** đến bữa tiệc.